Nghĩa chính
- Tôi biết rồi, tôi đồng ýcụm từA response used to indicate that speaker was in agreement with the preceding statement before it was made.
- Biết rồi, nghĩ ra rồicụm từAn emphatic assertion that one has a solution, an answer, or an idea.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I know itcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với I know; một câu trả lời được sử dụng để chỉ ra rằng người nói đã đồng ý với tuyên bố trước khi nó được đưa ra |
| do I know youcụm từ | cụm từ | Tôi có quen bạn không |
| what do I knowcụm từ | cụm từ | Ngụ ý rằng một tuyên bố dựa trên phỏng đoán hoặc giả định hơn là dựa trên kiến thức hoặc bằng chứng |
| I know, rightcụm từ | cụm từ | Biểu thị sự đồng tình và đồng cảm mạnh mẽ với câu phát biểu trước đó |
| I know that's rightcụm từ | cụm từ | Cho biết sự đồng ý hoàn toàn |
| fuck if I knowcụm từ | cụm từ | Tôi không biết gì cả |
| hell if I knowcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với I don't know |
| don't I know itthán từ | thán từ | Tôi biết; Tôi rất quen thuộc với nó (một số thực tế đã nêu) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " ?" ", .""Bạn có biết tôi không?" "Có chứ."
- .Tất cả những gì tôi biết là tôi chả biết gì cả.
- .Tôi chỉ biết mỗi tiếng Pháp.
Xuất hiện ở từ khác
- séTiếng Tây Ban Nhatương đương