Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ya, ya
thán từ
(interjection)
/ˌʒa | ˈʒa/
Nghĩa chính
1
Đó
thán từ
there, there
2
Tôi biết
thán từ
I know
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
那里
nà li
Đó, nơi đó, chỗ đó
Tiếng Anh
there
Ở đó, tại đó
I know
Tôi biết rồi, tôi đồng ý
Ví dụ
Ya
,
ya
,
no
pasa
nada
.
AI
1
Đó
2
Tôi biết
1
Đó
2
Tôi biết
1
Đó
2
Tôi biết