Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coitize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thâm nhập tình dục
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To sexually penetrate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coitize
Nguyên thể
(infinitive)
coitize
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
coitize
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
coitiz
ing
Phân từ I
(present participle)
Ví dụ
She
attempts
to
get
on
top
of
smaller
boys
and
pretends
to
coitize
them
,
in
a
manner
which
is
forbidden
to
"
good
women
", […]
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
go to bed with
sleep with
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
picar
Thâm nhập tình dục, chết tiệt
AI
1
Thâm nhập tình dục
1
Thâm nhập tình dục
1
Thâm nhập tình dục