Dịch

sleep with

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Quan hệ tình dục vớiđộng từTo have sexual intercourse with.
  2. Chia giường vớiđộng từTo share a bed or bedroom with.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sleep withNguyên thể (infinitive)
  2. sleeps withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. slept with (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. sleeping withPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

sleep with one eye openđộng từLuôn luôn cảnh giác, đặc biệt là tỉnh táo một phần hoặc chỉ ngủ nhẹ để tránh bị mất cảnh giác
sleep with the fishesđộng từChết, xác của một người bị vứt trong một vùng nước
sleep with one's fathersđộng từĐược chôn cất cùng tổ tiên; do đó, chết; cũng phải chết
sleep with someoneNgủ chung với ai, thường ám chỉ quan hệ tình dục

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
  • .
  • .

AI