Nghĩa chính
- Quan hệ tình dục vớiđộng từTo have sexual intercourse with.
- Chia giường vớiđộng từTo share a bed or bedroom with.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sleep withNguyên thể (infinitive)
- sleeps withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- slept with (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sleeping withPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sleep with one eye openđộng từ | động từ | Luôn luôn cảnh giác, đặc biệt là tỉnh táo một phần hoặc chỉ ngủ nhẹ để tránh bị mất cảnh giác |
| sleep with the fishesđộng từ | động từ | Chết, xác của một người bị vứt trong một vùng nước |
| sleep with one's fathersđộng từ | động từ | Được chôn cất cùng tổ tiên; do đó, chết; cũng phải chết |
| sleep with someone | Ngủ chung với ai, thường ám chỉ quan hệ tình dục |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- sexđồng nghĩaThường gợi ý quan hệ chơi hoặc bí mật, không chỉ mô tả hành vi.