Dịch

know better

động từ (verb)
UK/ˈnəʊ ˈbɛt.ə/US/ˈnoʊ ˈbɛtɚ/

Nghĩa chính

  1. Nhận ra rằng một tuyên bố hoặc niềm tin là sai hoặc đáng nghi ngờđộng từTo recognize that a statement or belief is false or doubtful.
  2. Hiểu rằng hành vi nào đó là sai trái, vô ích hoặc không phù hợpđộng từTo understand that certain behavior is wrongful, futile, or inappropriate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. know betterNguyên thể (infinitive)
  2. knows betterNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. knew better (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. known better (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. knowing betterPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

know better thancụm từKhông ngốc mà lại
ought to know betterĐáng lẽ phải hiểu chuyện hơn
know better than to do somethingĐủ khôn ngoan để không làm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " , ."
  • " ; ."
  • .

AI