Nghĩa chính
- Nhận ra rằng một tuyên bố hoặc niềm tin là sai hoặc đáng nghi ngờđộng từTo recognize that a statement or belief is false or doubtful.
- Hiểu rằng hành vi nào đó là sai trái, vô ích hoặc không phù hợpđộng từTo understand that certain behavior is wrongful, futile, or inappropriate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- know betterNguyên thể (infinitive)
- knows betterNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- knew better (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- known better (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- knowing betterPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| know better thancụm từ | cụm từ | Không ngốc mà lại |
| ought to know better | Đáng lẽ phải hiểu chuyện hơn | |
| know better than to do something | Đủ khôn ngoan để không làm |
Xuất hiện ở từ khác
- betterkết hợpbiết rõ hơn (để không làm điều sai trái)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " , ."
- " ; ."
- .