Dịch

know better than

cụm từ (phrase)
UK/ˈnəʊ ˈbɛt.ə ðæn/US/ˈnoʊ ˈbɛtɚ ðæn/

Nghĩa chính

  1. Không ngốc mà lạicụm từ

Cụm từ (phrase)

know better than to do somethingĐủ khôn ngoan để không làm

AI