Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
noted for
UK
/ˈ
n
əʊ
t
ɪ
d
f
ɔː
/
US
/ˈ
n
oʊ
t
ɪ
d
f
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Nổi tiếng về
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
noted for something
Được biết đến vì
AI
1
Nổi tiếng về
1
Nổi tiếng về
1
Nổi tiếng về