Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
take note of
UK
/ˈ
t
eɪ
k
ˈ
n
əʊ
t
ɒ
v
/
US
/ˈ
t
eɪ
k
ˈ
n
oʊ
t
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Chú ý đến
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
take note of something
Chú ý đến điều gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
注意
zhù yì
Chú ý, để ý, lưu tâm
Tiếng Tây Ban Nha
cuidar
Ý đến, quan sát, chú ý đến, lưu tâm đến
pescar
Tâm, chú ý đến (một người)
pelar
Để ý, chú ý đến
AI
1
Chú ý đến
1
Chú ý đến
1
Chú ý đến