noteless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Không có ghi chú hoặc ghi chútính từkhông so sánh (not comparable)Without a note or notes.
- Không có giá trị hoặc lợi nhuận; vô ích; không có lợi; không có lưu ý; không đáng chú ýtính từOf no worth or profit; useless; unprofitable; of no note; unnoteful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notelessDạng gốc (base form)
- more notelessSo sánh hơn (comparative)
- most notelessSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không thu hút được sự chú ý
- không so sánh (not comparable)Không thu hút được sự chú ý; không dễ thấyNot attracting notice; inconspicuous.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc notelessVí dụ
- .
- Lebewohl’s , , , .