Dịch

noteless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không có ghi chú hoặc ghi chútính từkhông so sánh (not comparable)Without a note or notes.
  2. Không có giá trị hoặc lợi nhuận; vô ích; không có lợi; không có lưu ý; không đáng chú ýtính từOf no worth or profit; useless; unprofitable; of no note; unnoteful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. notelessDạng gốc (base form)
  2. more notelessSo sánh hơn (comparative)
  3. most notelessSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không thu hút được sự chú ý
  1. không so sánh (not comparable)Không thu hút được sự chú ý; không dễ thấyNot attracting notice; inconspicuous.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • Lebewohl’s , , , .

AI