Nghĩa chính
- Chú giải, chú thíchđộng từngoại động từ (transitive)To add annotation to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- annotateNguyên thể (infinitive)
- annotatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- annotatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- annotatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- annotate sthchú thích cái gì, chú giải cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| back-annotateđộng từ | động từ | Thực hiện chú thích ngược |
| annotated bibliographydanh từ | danh từ | Thư mục có chú giải |
Ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
- markđồng nghĩaGhi chú hoặc giải thích thêm lên văn bản.
Họ từ (word family)
cùng gốc annotateNguồn gốc (etymology)
an-#Etymology_4note-ate#Etymology_2
- mượn từ tiếng Latinhannotātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha