attentional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem attentiontính từOf or pertaining to attention.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attentionalDạng gốc (base form)
- more attentionalSo sánh hơn (comparative)
- most attentionalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attentional operator | Chưa có nghĩa | |
| attentional shift | Chưa có nghĩa | |
| attentional focus | Chưa có nghĩa | |
| attentional blink | Chưa có nghĩa | |
| attentional style | Chưa có nghĩa | |
| attentional bias | Chưa có nghĩa | |
| attentional wastage | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc attentionalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : . Trump’s , , .