attender
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người tham dự; một người tham dự một khóa học, cuộc họp, trường học, vvdanh từAn attendee; one who attends a course, meeting, school, etc.
- Tiếp viên; một người tham dự vào một ai đó hoặc một cái gì đódanh từAn attendant; one who attends to someone or something.
- Chủ đề; một người trải nghiệmdanh từThe subject; one who experiences.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attenderDạng gốc (base form)
- attendersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiattender
Ví dụ
- , , ?
- subject’s , .
- ,