tener cuidado
A2động từ (verb)
Hay gặp/teˌneɾ kwiˈdado/
Nghĩa chính
- cẩn thận, đề phòngđộng từA2to be careful, to watch out
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener cuidado con algo | Cẩn thận với cái gì | |
| tener cuidado con alguien | Coi chừng ai đó | |
| tener cuidado de hacer algo | Chú ý làm gì |