Nghĩa chính
- Coi chừngđộng từTo be aware or conscious; to look closely or carefully; to use caution. Often used in the imperative.
- Cẩn thận, coi chừng, đề phòngthán từUsed to warn someone of an imminent danger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watch outNguyên thể (infinitive)
- watches outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- watched outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- watching outPhân từ I (present participle)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- !Chú ý vật rơi!
- ! .Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi.
- , .Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa