watchout
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái nhìn; một người đứng canh gác một cái gì đódanh từA lookout; a person who stands guard watching for something.
- Bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nguy hiểm tiềm ẩn nào có thể làm cho đám cháy trở nên nguy hiểm hơndanh từAny potentially hazardous condition or situation that may make a fire more dangerous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watchoutDạng gốc (base form)
- watchoutsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- .
- .