Nghĩa chính
- Thận trọngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To use caution, pay attention to (used both with and without of).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- beware of sb/sthcẩn thận, coi chừng ai/cái gìMotorists have been warned to beware of icy roads.Các tài xế đã được cảnh báo phải coi chừng những đoạn đường đóng băng.
- beware (of) doing sthcẩn thận khi làm gìBeware of saying anything that might reveal where you live.Hãy cẩn thận đừng nói bất cứ điều gì có thể tiết lộ nơi bạn ở.
- beware sb/sthcoi chừng ai/cái gìIt's a great place for swimming, but beware dangerous currents.Đó là một nơi tuyệt vời để bơi lội, nhưng hãy coi chừng những dòng nước nguy hiểm.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)beware of the dogCoi chừng chó dữbuyer bewareDùng như một lời cảnh báo cho người mua tiềm năng về sản phẩm về những khiếm khuyết của nólet the buyer bewareTrách nhiệm của người mua là đảm bảo chất lượng của hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi muabeware of Greeks bearing giftsNgười ta không nên tin tưởng kẻ thù của mình
Họ từ (word family)
cùng gốc bewareNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hãy coi chừng ngày rằm tháng Ba.
- !cẩn thận, có chó đấy!
- !Coi chừng bị tê cóng!