Dịch

beware

B2động từ (verb)
US/bɪˈwɛɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thận trọngđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To use caution, pay attention to (used both with and without of).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bewareNguyên thể (infinitive)
  2. bewaredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  3. bewaringPhân từ I (present participle)
  4. bewaresSố ít (singular)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • beware of sb/sthcẩn thận, coi chừng ai/cái gìMotorists have been warned to beware of icy roads.Các tài xế đã được cảnh báo phải coi chừng những đoạn đường đóng băng.
  • beware (of) doing sthcẩn thận khi làm gìBeware of saying anything that might reveal where you live.Hãy cẩn thận đừng nói bất cứ điều gì có thể tiết lộ nơi bạn ở.
  • beware sb/sthcoi chừng ai/cái gìIt's a great place for swimming, but beware dangerous currents.Đó là một nơi tuyệt vời để bơi lội, nhưng hãy coi chừng những dòng nước nguy hiểm.

Họ từ (word family)

cùng gốc beware

Nguồn gốc (etymology)

beware

  1. từ tiếng Anh trung đạibewar

Ví dụ

  • .Hãy coi chừng ngày rằm tháng Ba.
  • !cẩn thận, có chó đấy!
  • !Coi chừng bị tê cóng!

AI