Dịch

beware of

US/bɪˈwɛɹ ʌv/

Nghĩa chính

  1. Cảnh giác trước, coi chừng

Cụm từ (phrase)

beware of Greeks bearing giftscụm từNgười ta không nên tin tưởng kẻ thù của mình
beware of the dogCoi chừng chó dữ

AI