Nghĩa chính
- Coi chừng, cẩn thận vớiđộng từbe alert to avoid danger or problems
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watch out forNguyên thể (infinitive)
- watches out forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- watched out forQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- watching out forPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| watch out for something | Coi chừng cái gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Hãy coi chừng băng trên đường vào mùa đông