estar al loro
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Coi chừng, cẩn thận, chú ýđộng từto watch out; to keep an eye out
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estar al loroNguyên thể (infinitive)
- estado al loroPhân từ II (past participle)
- estoy al loroSố ít (singular)
- estuve al loroSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh