Dịch

keep a watch out

động từ (verb)
US/ˈkip ə ˈwɑtʃ ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với keep an eye outđộng từSynonym of keep an eye out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. keep a watch outNguyên thể (infinitive)
  2. keeps a watch outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. kept a watch out (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. keeping a watch outPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI