bien cuidado
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- A, thường là nhân viên tự kinh doanh, nhân viên đỗ xe nhằm mục đích ngăn chặn hành vi phá hoại và trộm cắpdanh từa, usually self-employed, parked automobile attendant intended to prevent vandalism and theft
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bien cuidadoDạng gốc (base form)
- bien cuidadosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh