Dịch

bien cuidado

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A, thường là nhân viên tự kinh doanh, nhân viên đỗ xe nhằm mục đích ngăn chặn hành vi phá hoại và trộm cắpdanh từa, usually self-employed, parked automobile attendant intended to prevent vandalism and theft

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bien cuidadoDạng gốc (base form)
  2. bien cuidadosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI