Dịch

traer sin cuidado

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Không thể quan tâm ít hơnđộng từcouldn't care less

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traer sin cuidadoNguyên thể (infinitive)
  2. traído sin cuidadoPhân từ II (past participle)
  3. traigo sin cuidadoSố ít (singular)
  4. traje sin cuidadoSố ít (singular)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • Hannah Linus […]

AI