insomnio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈsomnjo/nguồn
Nghĩa chính
- Chứng mất ngủ, bệnh mất ngủdanh từinsomnia (sleeping disorder)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insomnioDạng gốc (base form)
- insomniosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sufrir de insomnio | Bị mất ngủ | |
| tener insomnio | Bị mất ngủ | |
| tratamiento del insomnio | Điều trị mất ngủ | |
| insomnio crónico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- sueñotrái nghĩatình trạng khó ngủ hoặc không ngủ được.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có bị mất ngủ không?
- .Cô giáo toán của tôi bị mất ngủ.
- .Cơn mất ngủ của anh ấy là do tâm lý.