Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
velamen
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ cánh buồm của một chiếc thuyền
danh từ
set of sails of a boat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
velamen
Dạng gốc
(base form)
vel
ámenes
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
velamen
velamen
toso
Kịch liệt
tính từ
AI
1
Bộ cánh buồm của một chiếc thuyền
1
Bộ cánh buồm của một chiếc thuyền
1
Bộ cánh buồm của một chiếc thuyền