velorio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beˈloɾjo/
Nghĩa chính
- Đánh thức (cho người chết)danh từwake (for the dead)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- velorioDạng gốc (base form)
- veloriosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đánh thức (cho người chết)