Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Sương mùdanh từkhông đếm được (uncountable)Very fine solid particles (smoke, dust) or liquid droplets (moisture) suspended in the air, slightly limiting visibility. (Compare fog, mist.)
- Độ đục, lớp váng đụcdanh từkhông đếm được (uncountable)A reduction of transparency of a clear gas or liquid.
- Vết mờ, lớp mờdanh từkhông đếm được (uncountable)An analogous dullness on a surface that is ideally highly reflective or transparent.
- Mờ đi, trở nên mù mịtđộng từTo be or become hazy, or thick with haze.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- haze (sth)làm (cái gì) mờ đi, bao phủ bởi sương mù
- haze sbbỡ ngỡ ai
Cụm động từ (phrasal verb)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 4
Trạng thái mơ màng
- không đếm được (uncountable)Trạng thái mơ màng, sự u mê, sự mù mờAny state suggestive of haze in the atmosphere, such as mental confusion or vagueness of memory.
Họ từ (word family)
cùng gốc hazeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạihaser“irritate, annoy”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , .Làn sương lam mờ ảo, nửa bụi nửa sương, phủ lên thung lũng dài một vẻ huyền bí.
- , .Đồ nội thất có một lớp mờ đục, có thể là do loại sáp nào đó.
- , .Trong cơn say bí tỉ, tôi thoáng nghĩ một cách điên rồ rằng anh ta đã nhìn thấu bí mật của mình.