Dịch

haze

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Sương mùdanh từkhông đếm được (uncountable)Very fine solid particles (smoke, dust) or liquid droplets (moisture) suspended in the air, slightly limiting visibility. (Compare fog, mist.)
  2. Độ đục, lớp váng đụcdanh từkhông đếm được (uncountable)A reduction of transparency of a clear gas or liquid.
  3. Vết mờ, lớp mờdanh từkhông đếm được (uncountable)An analogous dullness on a surface that is ideally highly reflective or transparent.
  4. Mờ đi, trở nên mù mịtđộng từTo be or become hazy, or thick with haze.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hazeNguyên thể (infinitive)
  2. hazesSố nhiều (plural)
  3. hazedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hazingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • haze (sth)làm (cái gì) mờ đi, bao phủ bởi sương mù
  • haze sbbỡ ngỡ ai

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 4
Trạng thái mơ màng
  1. không đếm được (uncountable)Trạng thái mơ màng, sự u mê, sự mù mờAny state suggestive of haze in the atmosphere, such as mental confusion or vagueness of memory.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạihaser“irritate, annoy”

Ví dụ

  • , , , .Làn sương lam mờ ảo, nửa bụi nửa sương, phủ lên thung lũng dài một vẻ huyền bí.
  • , .Đồ nội thất có một lớp mờ đục, có thể là do loại sáp nào đó.
  • , .Trong cơn say bí tỉ, tôi thoáng nghĩ một cách điên rồ rằng anh ta đã nhìn thấu bí mật của mình.

AI