Dịch

wet haze

danh từ (noun)
US/ˈwɛt ˈheɪz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với damp hazedanh từSynonym of damp haze.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wet hazeDạng gốc (base form)
  2. wet hazesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI