Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wet haze
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɛ
t
ˈ
h
eɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với damp haze
danh từ
Synonym of damp haze.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wet haze
Dạng gốc
(base form)
wet haze
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
damp haze
AI
1
Đồng nghĩa với damp haze
1
Đồng nghĩa với damp haze
1
Đồng nghĩa với damp haze