bruma
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾuma/
Nghĩa chính
- Sương mù, sương mù biểndanh từhaze, especially costal fog or haar
- Mùa đôngdanh từwinter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brumaDạng gốc (base form)
- brumasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mùa đông
Họ từ (word family)
cùng gốc brumaVí dụ
- .Lớp sương mờ trên kính chắn gió không thể nào lau sạch được.
- .Lớp sương mù dày đặc đã cản trở việc đánh bắt cá trong suốt một tuần.
- .Màn sương mù từ từ tràn vào từ phía cảng.