Dịch

brumario

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾuˈmaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Tháng sươngqua tiếng Anhdanh từBrumaire

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brumarioDạng gốc (base form)
  2. brumariosSố nhiều (plural)

AI