Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brumario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾuˈmaɾjo/
Nghĩa chính
1
Tháng sương
qua tiếng Anh
danh từ
Brumaire
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brumario
Dạng gốc
(base form)
brumario
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tháng sương
1
Tháng sương
1
Tháng sương