abrumar
C2động từ (verb)
/abɾuˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Áp đảo, đè bẹp, khắc phục, làm cạn kiệtđộng từto overwhelm, crush, overcome, exhaust
- Trở nên mù sương, sương mùđộng từto become foggy, misty
- Trở nên choáng ngợpđộng từto become overwhelmed
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể abrumarDanh động từ abrumandoPhân từ abrumado
| Presente | |
|---|---|
| yo | abrumo |
| tú | abrumas |
| él/ella/Ud. | abruma |
| nosotros | abrumamos |
| vosotros | abrumáis |
| ellos/Uds. | abruman |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc abrumarVí dụ
- , , tomola , , , , .