Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhấn chìm, vùi lấpđộng từTo engulf, surge over and submerge.
- Áp đảo, đè bẹp, khuất phụcđộng từTo overpower, crush.
- Làm choáng ngợp, làm ngợpđộng từTo overpower emotionally.
- Sự quá tải, cảm giác choáng ngợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being overwhelmed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overwhelmNguyên thể (infinitive)
- overwhelmsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- overwhelmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- overwhelmingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- overwhelm sbkhiến ai choáng ngợp
- overwhelm sb/sthtràn ngập, bao trùm ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| overwhelm defenses | Chọc thủng phòng tuyến | |
| overwhelm someone with something | Khiến ai ngợp trước cái gì | |
| overwhelm the system | Làm quá tải hệ thống | |
| overwhelming odds | Tỷ lệ áp đảo | |
| overwhelming support | Sự ủng hộ mạnh mẽ | |
| overwhelming victory | Chiến thắng áp đảo |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Trùm lên
- Trùm lên, bao phủTo cause to surround, to cover.
Ví dụ
- .Chiếc xuồng nhỏ bị con sóng lớn nhấn chìm.
- .Biển cả đã nhấn chìm quân thù của họ.
- .Anh bị cảm giác tội lỗi bủa vây.