Nghĩa chính
- Gỗ cây phỉdanh từkhông đếm được (uncountable)The wood of the hazel.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hazelwood Northdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở thành phố Latrobe, miền trung đông Victoria, Australia |
| Hazelwood Southdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Thành phố Latrobe, miền trung đông Victoria, Australia |