calima
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈlima/
Nghĩa chính
- Sương mùdanh từhaze
- Bão bụi bắt nguồn từ sa mạc Saharadanh từdust storm originating from the Sahara desert
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calimaDạng gốc (base form)
- calimasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc calimaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh