Dịch

calima

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈlima/

Nghĩa chính

  1. Sương mùdanh từhaze
  2. Bão bụi bắt nguồn từ sa mạc Saharadanh từdust storm originating from the Sahara desert

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calimaDạng gốc (base form)
  2. calimasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc calima

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI