Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Mờ nhạt, cảnh mờđộng từTo make indistinct or hazy, to obscure or dim.
- Làm nhòe, làm lemđộng từTo smear, stain or smudge.
- Vết nhòe, vết lemdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A smear, smudge or blot.
- Ngơ ngác, lơ ngơ, mù tịttính từLacking awareness; clueless or confused.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- blur sthlàm mờ cái gìThe mist blurred the edges of the buildings.Sương mù đã làm mờ những đường nét của các tòa nhà.
- blur (sth)làm mờ (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)blur the distinctionLàm mờ sự phân biệtblur the linesLàm mờ ranh giớiin a blurTrong thoáng chốc mơ hồmotion blurHiện tượng nhòe chuyển độngzoom blurHiệu ứng hình ảnh trong kỹ thuật quay phim hoặc đồ họa máy tính tạo ảo giác về chuyển động nhanh bằng cách phóng to hoặc thu nhỏ một cảnh và áp dụng hiệu ứng làm mờanti-blurTính năng ngăn chặn hình ảnh bị mờ
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 3
Mờ đi
- nội động từ (intransitive)Mờ đi, nhòe điTo become indistinct.
Ví dụ
- ( )làm nhòe một bức ảnh (do rung máy khi chụp)
- ( )làm lem một bản thảo (do chạm vào khi còn ẩm)
- lightning's .Mắt anh ấy bị mờ đi vì ánh chớp chói lòa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc blurNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibleren
- từ tiếng Anh cổ*blerian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*blaʀjan
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- focustrái nghĩaLàm hình ảnh mất rõ nét.