Dịch

brume

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sương mùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mist, fog, vapour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brumeDạng gốc (base form)
  2. brumesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbrume
  2. từ tiếng Latinhbrūma“winter solstice; winter; winter cold”
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*mréǵʰus“brief, short”

Ví dụ

  • .
  • , Brume's / ' .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI