brumate
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ở trong trạng thái hôn mê, hơi giống với trạng thái ngủ đông nhưng không giống nhau. Thường thấy ở loài bò sát và một số loài động vật khác, chẳng hạn như gấuđộng từTo be in a lethargic state, somewhat analogous to hibernation but not the same. Commonly found in reptiles and in some other animal species, such as bears.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .