mistiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng của sương mùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being misty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mistinessDạng gốc (base form)
- mistinessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimystynesse
Họ từ (word family)
cùng gốc mistinessVí dụ
- , , . . , .