Dịch

mistiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của sương mùdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being misty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mistinessDạng gốc (base form)
  2. mistinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimystynesse

Ví dụ

  • , , . . , .

AI