Nghĩa chính
- Có sương mùtính từCovered in mist; foggy.
- Mờ mịt, mơ hồ, lờ mờtính từDim; vague; obscure.
- Ngấn lệ, rưng rưngtính từWith tears in the eyes; dewy-eyed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| misty eye | Đôi mắt ngấn lệ | |
| misty memory | Ký ức mờ nhạt | |
| misty morning | Buổi sáng đầy sương mù | |
| misty rain | Mưa phùn mờ sương | |
| misty-eyedtính từ | tính từ | Ủy mị, sướt mướt |
| get mistyđộng từ | động từ | Có được những giọt nước mắt trong mắt ai đó; cảm thấy tình cảm |
| misty flipdanh từ | danh từ | Khả năng xoay mặt sau 540° ngoài trục được thực hiện trong các môn thể thao tự do như trượt ván trên tuyết, trượt ván và nhảy bạt lò xo |
| misty rosedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu hồng rất nhạt, giống như một bông hồng ẩn trong sương mù |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mờ mịt
Họ từ (word family)
cùng gốc mistyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ; !Sáng nay sương mù dày đặc quá; tôi chẳng thấy gì cả!
- . Motian's , folk-simple , , , .Các giai điệu của ông Motian, với những chuyển động giai điệu mộc mạc kiểu dân ca, nhanh hay chậm, cùng vô vàn không gian để ứng biến, đã tạo nên một số tiết mục mơ hồ hơn.
- .Mắt cô ngấn lệ vào đêm người bạn lâu năm qua đời.