Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brumoso
C2
tính từ
(adjective)
/bɾuˈmoso/
Nghĩa chính
1
Sương mù, đặc biệt là có sương mù ven biển hoặc haar
tính từ
misty, foggy, especially with costal fog or haar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brumoso
Dạng gốc
(base form)
brumos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
brumoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
brumos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
misty
Có sương mù
AI
1
Sương mù
1
Sương mù
1
Sương mù