Dịch

烟

煙
HSK3
yān

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thuốc lá, thuốc làocigarette or pipe tobacco
  2. Khóismoke
  3. Sương khói, lam chiềumist
  4. Hơi nước, hơi khóivapour

Lượng từ (measure word)根缕

Chữ và bộ thủ (character, radical)

烟
yān
Bộ: 火 · hỏa (lửa)10 nét
smoke, soot; opium; tobacco, cigarettes

Cụm từ (phrase)

冒烟Bốc khói
吸烟Hút thuốc lá
戒烟Cai thuốc
抽烟Hút thuốc
浓烟Khói đặc
香烟Điếu thuốc lá
烟消云散Tan thành mây khói, biến mất, tiêu tan
灰飞烟灭Tan thành mây khói, biến mất hoàn toàn

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Cây thuốc lá
  1. tobacco plant

Ví dụ

  • 。Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc.
  • 。Hãy nhìn làn khói kia.
  • ?Anh có hút thuốc không?

AI