烟
煙HSK3
yān
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thuốc lá, thuốc làocigarette or pipe tobacco
- Khóismoke
- Sương khói, lam chiềumist
- Hơi nước, hơi khóivapour
Lượng từ (measure word)根缕
Chữ và bộ thủ (character, radical)
烟
yān
Bộ: 火 · hỏa (lửa)10 nét
smoke, soot; opium; tobacco, cigarettesCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Cây thuốc lá
- tobacco plant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Gần đây tôi đã bỏ hút thuốc.
- 。Hãy nhìn làn khói kia.
- ?Anh có hút thuốc không?