Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuốc ládanh từkhông đếm được (uncountable)Any plant of the genus Nicotiana.
- Lá thuốc ládanh từkhông đếm được (uncountable)Leaves of Nicotiana tabacum and some other species cultivated and harvested to make cigarettes, cigars, snuff, for smoking in pipes or for chewing.
- Giống thuốc ládanh từđếm được (countable)A variety of tobacco.
- Hút thuốcđộng từnội động từ (intransitive)To indulge in tobacco; to smoke.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tobaccoNguyên thể (infinitive)
- tobaccosSố nhiều (plural)
- tobaccoesSố nhiều (plural)
- tobaccoedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tobaccoingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| big tobaccodanh từ | danh từ | Các công ty lớn tạo nên ngành công nghiệp thuốc lá |
| tobacco-sicktính từ | tính từ | - Đất: thiếu kali nên cây thuốc lá kém phát triển |
| wild tobaccodanh từ | danh từ | Loại thuốc lá rất mạnh, thuộc loài Nicotiana Rustica |
| Tobacco Roaddanh từ riêng | danh từ riêng | Con đường đất, được tạo ra bởi hàng nghìn thùng thuốc lá được lăn qua lại, chủ yếu do người hoặc la, từ đồn điền đến tàu hơi nước hoặc xe tải trên sông |
| tobacco-freetính từ | tính từ | Không có thuốc lá |
| tobacco waterdanh từ | danh từ | Loại thuốc trừ sâu hữu cơ truyền thống được sử dụng trong làm vườn tại nhà, được sản xuất bằng cách đun sôi hoặc ngâm thuốc lá mạnh trong nước |
| Tobacco Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh không chính thức của bang Kentucky ở Hoa Kỳ |
| tobacco heartdanh từ | danh từ | Rối loạn chức năng của tim do sử dụng quá nhiều thuốc lá |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Điều trị bằng thuốc lá
- ngoại động từ (transitive)To treat with tobacco.
Ví dụ
- , .Thuốc lá và cây valerian cũng được cho là có tác dụng giảm ham muốn tình dục.
- .Thuốc lá từ thung lũng Connecticut được dùng để bọc xì gà.
- .Thuốc lá gây nghiện.
Họ từ (word family)
cùng gốc tobaccoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhatabaco
- từ tiếng Ả Rậpطُبَّاقṭubbāq“Dittrichia viscosa”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung