tabaco
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/taˈbako/nguồn
Nghĩa chính
- Thuốc ládanh từtobacco
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabacoDạng gốc (base form)
- tabacosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultura del tabaco | Văn hóa thuốc lá | |
| dejar el tabaco | Bỏ thuốc lá | |
| fumar tabaco | Hút thuốc lá | |
| industria del tabaco | Công nghiệp thuốc lá | |
| planta de tabaco | Cây thuốc lá | |
| venta de tabaco | Bán thuốc lá | |
| tabaco rubio | Thuốc lá sợi vàng | |
| humo de tabaco | Khói thuốc lá |
Họ từ (word family)
cùng gốc tabacoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Anh ấy cố bỏ thuốc lá, nhưng vô ích.
- .Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá mãi mãi.
- . .Bạn có mùi thuốc lá rất nặng. Nên hút ít hơn.