Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antitabaco
C2
tính từ
(adjective)
/ˌantitaˈbako/
Nghĩa chính
1
Thuốc chống thuốc lá, thuốc lá
tính từ
antismoking, antitobacco
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
antismoking
Phản đối hoặc cấm hút thuốc, đặc biệt là hút thuốc lá
AI
1
Thuốc chống thuốc lá
1
Thuốc chống thuốc lá
1
Thuốc chống thuốc lá