Dịch

tabaquera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tabaˈkeɾa/

Nghĩa chính

  1. Người giữ thuốc ládanh từtobacco holder
  2. Máy xay thuốc ládanh từtobacco grinder
  3. Thuốc ládanh từtobacco

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tabaqueraDạng gốc (base form)
  2. tabaquerasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI