tabaquero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tabaˈkeɾo/
Nghĩa chính
- Thuốc látính từtobacco
- Người trồng thuốc lá hoặc nông dândanh từtobacco planter or farmer
- Đại lý thuốc ládanh từtobacco dealer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tabaqueroDạng gốc (base form)
- tabaquerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tabaquerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tabaqueraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh