Dịch

tobacconist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bán thuốc lá, thuốc lá điếu, xì gà, thuốc hít và các mặt hàng lặt vặtdanh từA person who sells tobacco, cigarettes, cigars, snuff and sundry items.
  2. Cửa hàng bán thuốc ládanh từA tobacconist's shop.
  3. Người nghiện thuốc ládanh từA person who is addicted to smoking tobacco.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tobacconistDạng gốc (base form)
  2. tobacconistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tobacconist'sdanh từCửa hàng bán sản phẩm thuốc lá

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […]

AI