estanco
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/esˈtanko/
Nghĩa chính
- Kín, kín nước, kín giótính từclosed, sealed, watertight, airtight
- Cấm bán tự dodanh từprohibition over free sale
- Cửa hàng hoặc cửa hàng thương mại nơi bán các mặt hàng bị kiểm soát, đặc biệt là thuốc ládanh từshop or commercial outlet where controlled items, especially cigarettes, are sold
- Người bán thuốc ládanh từtobacconist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estancoDạng gốc (base form)
- estanquilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- estancasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estancosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estancaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| compartimento estancodanh từ | danh từ | Ngăn kín nước |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa