Dịch

baccy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc ládanh từkhông đếm được (uncountable)Tobacco.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baccyDạng gốc (base form)
  2. bacciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wacky baccydanh từCần sa

Ví dụ

  • " . ." ¶ " ," .
  • , , ' .

AI