baccy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuốc ládanh từkhông đếm được (uncountable)Tobacco.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baccyDạng gốc (base form)
- bacciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wacky baccydanh từ | danh từ | Cần sa |
Ví dụ
- " . ." ¶ " ," .
- , , ' .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung