cigarrillo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θiɡaˈriʝo/nguồn
Nghĩa chính
- Thuốc ládanh từcigarette
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cigarrilloDạng gốc (base form)
- cigarrillosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encender un cigarrillo | Châm thuốc lá | |
| fumar un cigarrillo | Hút một điếu thuốc | |
| ceniza de cigarrillo | Tàn thuốc lá | |
| cigarrillos electrónicos | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- smokeTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy hút một thùng thuốc lá mỗi ngày.
- .Bạn tôi không bao giờ rời nhà mà không có thuốc lá.
- .Cô ấy bị bỏng khi đang châm một điếu thuốc.