Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Điếu thuốc ládanh từA small cigar consisting of tobacco or another substance, wrapped up in a thin roll with paper, intended for smoking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cigaretteDạng gốc (base form)
- cigarettesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cigarette butt | Tàn thuốc lá, đầu lọc | |
| cigarette smoke | Khói thuốc lá | |
| light a cigarette | Châm một điếu thuốc | |
| pack of cigarettes | Bao thuốc lá | |
| put out a cigarette | Dập điếu thuốc | |
| smoke a cigarette | Hút thuốc lá | |
| e-cigarettedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với electronic cigarette |
| cigarette enddanh từ | danh từ | Phần đầu điếu thuốc đã hút bị bỏ đi; một điếu thuốc lá |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mời thuốc lá
- ngoại động từ (transitive)Mời thuốc lá, châm thuốcTo give someone a cigarette, or to light one for them.
Ví dụ
- , . , , .Anh đứng dậy châm thuốc cho tôi, rồi mãn nguyện ngồi dựa lưng vào chiếc ghế mây. Trà nhạt nhưng không bị nguội nhờ có bếp hâm.
- ?Ai đó châm cho tôi điếu thuốc được không?
- .Anh ấy xin một điếu thuốc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cigaretteNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- smokeđồng nghĩatừ phổ thông, trang trọng hơn